Danish Superliga21:00 ngày 04/05/2025

Brondby IF
0 - 3

FC Copenhagen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brondby IFChỉ sốFC Copenhagen
4Chỉ số 214
5Chỉ số 23
11Chỉ số 224
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
86Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2429
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Brondby IF
Sơ đồ 3-4-2-1130543110837283617
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vanlerberghe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Lauritsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Rasmussen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Klaiber#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Tahirovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Bischoff#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Suzuki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Kvistgaarden#36 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Rajovic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rajovic#35

M.Rajovic#38

M.Rajovic#32

M.Rajovic#11

M.Rajovic#24

M.Rajovic#42

M.Rajovic#16
M.Rajovic#6

M.Rajovic#2
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-2-3-14122561517271181614
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gocholeishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mattsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R·Rodrigues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Cornelius#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Cornelius#12

A.Cornelius#19

A.Cornelius#7

A.Cornelius#10

A.Cornelius#33

A.Cornelius#4
A.Cornelius#13

A.Cornelius#1

A.Cornelius#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Copenhagen1 - 2
Brondby IF
Brondby IF0 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 1
Brondby IF
Brondby IF1 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
Brondby IF
FC Copenhagen1 - 2
Brondby IF
FC Copenhagen0 - 0
Brondby IF
Brondby IF2 - 3
FC Copenhagen
Brondby IF1 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen0 - 1
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Brondby IF3 - 3
Silkeborg
Randers FC0 - 0
Brondby IF
Brondby IF4 - 3
Randers FC
Brondby IF0 - 0
Nordsjaelland
FC Copenhagen1 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Aarhus AGF
Midtjylland0 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 2
Silkeborg
Randers FC4 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
Viborg0 - 1
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 1
Aarhus AGF
Midtjylland4 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
Brondby IF
Nordsjaelland0 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Randers FC
Viborg3 - 2
FC Copenhagen
Chelsea1 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
SonderjyskeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vejle
Aalborg