Danish Superliga23:00 ngày 16/03/2025

Midtjylland
4 - 2

Randers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MidtjyllandChỉ sốRanders FC
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 22
48Chỉ số 2437
95Chỉ số 2375
8Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Midtjylland
Sơ đồ 4-3-316434225519802411758
Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mbabu#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Jensen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Silva#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Sorensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Osorio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Franculino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Simsir#58 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Simsir#29

A.Simsir#3

A.Simsir#41

A.Simsir#14

A.Simsir#21

A.Simsir#20

A.Simsir#1

A.Simsir#18

A.Simsir#6
Randers FC
Sơ đồ 4-2-3-1127344428611181726
Đội hình xuất phát

P.Izzo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Olsen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Dyhr#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rømer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Mahmoud#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Shamoun#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

FlorianDanho#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
FlorianDanho#23

FlorianDanho#14

FlorianDanho#15

FlorianDanho#30

FlorianDanho#90

FlorianDanho#16

FlorianDanho#25
FlorianDanho#20

FlorianDanho#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Randers FC2 - 2
Midtjylland
Randers FC0 - 1
Midtjylland
Midtjylland2 - 2
Randers FC
Randers FC0 - 0
Midtjylland
Midtjylland1 - 1
Randers FC
Midtjylland3 - 2
Randers FC
Randers FC1 - 3
Midtjylland
Randers FC1 - 3
Midtjylland
Midtjylland1 - 0
Randers FC
Midtjylland1 - 1
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
Aalborg1 - 4
Midtjylland
Midtjylland2 - 1
Nordsjaelland
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
Real Sociedad5 - 2
Midtjylland
Midtjylland1 - 0
Lyngby BK
Midtjylland1 - 2
Real Sociedad
Midtjylland2 - 1
Vejle
Midtjylland2 - 2
Fenerbahce
Ludogorets Razgrad0 - 2
Midtjylland
Midtjylland3 - 2
Red Bull SalzburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
Randers FC4 - 2
Brondby IF
Randers FC1 - 1
Aarhus AGF
Lyngby BK0 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 2
FC Copenhagen
Kryvbas1 - 5
Randers FC
Orebro SK1 - 4
Randers FC
AC Horsens1 - 3
Randers FC
Randers FC1 - 1
Vendsyssel
Hobro2 - 0
Randers FC
Viborg1 - 2
Randers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Midtjylland
#14#23#30#41#55#60#70
Randers FC
#12#20#30#41#52#60#70
Silkeborg
Sonderjyske