Danish Superliga01:00 ngày 11/03/2025

Randers FC
4 - 2

Brondby IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Randers FCChỉ sốBrondby IF
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
2Chỉ số 229
0Chỉ số 30
48Chỉ số 2455
101Chỉ số 23126
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Randers FC
Sơ đồ 4-4-21273444172869267
Đội hình xuất phát

P.Izzo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Olsen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Dyhr#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Rømer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.B.Nordli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

FlorianDanho#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Toure#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Toure#25

M.Toure#18

M.Toure#16

M.Toure#90

M.Toure#11

M.Toure#14

M.Toure#15

M.Toure#24

M.Toure#10
Brondby IF
Sơ đồ 4-3-3131324248103528367
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Klaiber#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Alves#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Rasmussen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Divković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Tahirovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Nartey#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Suzuki#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kvistgaarden#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Vallys#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Vallys#30

N.Vallys#42

N.Vallys#11

N.Vallys#38

N.Vallys#16

N.Vallys#43

N.Vallys#37

N.Vallys#17
N.Vallys#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brondby IF2 - 2
Randers FC
Randers FC0 - 1
Brondby IF
Randers FC2 - 2
Brondby IF
Brondby IF3 - 1
Randers FC
Randers FC1 - 3
Brondby IF
Brondby IF0 - 4
Randers FC
Randers FC2 - 3
Brondby IF
Brondby IF2 - 2
Randers FC
Randers FC2 - 1
Brondby IF
Brondby IF0 - 1
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
Randers FC1 - 1
Aarhus AGF
Lyngby BK0 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 2
FC Copenhagen
Kryvbas1 - 5
Randers FC
Orebro SK1 - 4
Randers FC
AC Horsens1 - 3
Randers FC
Randers FC1 - 1
Vendsyssel
Hobro2 - 0
Randers FC
Viborg1 - 2
Randers FC
Randers FC2 - 0
VejleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Brondby IF1 - 1
Lyngby BK
Brondby IF1 - 3
AB Akademisk
Vejle2 - 2
Brondby IF
Brondby IF4 - 1
Viborg
Brondby IF3 - 2
Rosenborg
Brondby IF2 - 3
IFK Varnamo
Brondby IF3 - 2
FC Dallas
Brondby IF3 - 2
Hvidovre IF
Brondby IF4 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 0
Brondby IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Randers FC
#14#20#30#40#54#60#70
Brondby IF
#12#20#30#40#52#60#70
Midtjylland
Nordsjaelland
Silkeborg
Sonderjyske
Aalborg