Ukrainian Premier League22:00 ngày 25/05/2025

Polissya Zhytomyr
1 - 1

Kryvbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polissya ZhytomyrChỉ sốKryvbas
4Chỉ số 25
1Chỉ số 211
4Chỉ số 34
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2442
7Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
80Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Polissya Zhytomyr
Sơ đồ 4-2-3-12331544151881110559
Đội hình xuất phát

Y.Volynets#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Maisuradze#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Sarapiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Chobotenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Andriyevskyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

O.Gutsulyak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Yosefi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Krushynskyi#55 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Batista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Batista#50

F.Batista#2

F.Batista#37
F.Batista#40

F.Batista#60

F.Batista#4

F.Batista#30

F.Batista#1

F.Batista#58
F.Batista#38

F.Batista#34

F.Batista#14
Kryvbas
Sơ đồ 4-2-3-133406632114229411209
Đội hình xuất phát

A.Klishchuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B. Konaté#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kuzyk#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lunyov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Vakulko#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mykytyshyn#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sosah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sosah#25

D.Sosah#19

D.Sosah#30
D.Sosah#85

D.Sosah#7

D.Sosah#45
D.Sosah#17
D.Sosah#63

D.Sosah#1
D.Sosah#61

D.Sosah#23
D.Sosah#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kryvbas3 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr2 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 1
Kryvbas
Polissya Zhytomyr1 - 2
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr
Zorya0 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr0 - 0
Dynamo Kyiv
Polissya Zhytomyr1 - 2
FK Oleksandria
Kolos Kovalivka1 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Livyi Bereh1 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Vorskla Poltava0 - 2
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 1
FC Karpaty Lviv
Veres0 - 0
Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy0 - 1
Polissya ZhytomyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Obolon Kyiv
Kryvbas0 - 1
Kolos Kovalivka
Kryvbas4 - 0
FC Livyi Bereh
Rukh Vynnyky0 - 0
Kryvbas
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
Kryvbas3 - 0
Zorya
Kryvbas1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas0 - 2
Dynamo Kyiv
FK Oleksandria1 - 0
Kryvbas
FC Vorskla Poltava0 - 1
KryvbasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polissya Zhytomyr
#11#20#30#44#54#60#70
Kryvbas
#11#21#30#44#55#60#70
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove