Ukrainian Premier League20:30 ngày 28/03/2025

LNZ Cherkasy
0 - 1

Polissya Zhytomyr
Lineup
Đội hình trận đấu
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-1-4-1213334414611151722
Đội hình xuất phát

Y.Kucherenko#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Putrya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Dajko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Pasich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jashari#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Thill#1 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

E.Soares#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Momoh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Momoh#27

F.Momoh#10

F.Momoh#20

F.Momoh#70

F.Momoh#55

F.Momoh#90

F.Momoh#94

F.Momoh#5

F.Momoh#72

F.Momoh#23
Polissya Zhytomyr
Sơ đồ 5-4-1131344451540855711
Đội hình xuất phát

O.Kudryk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Maisuradze#31 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Vialle#34 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Chobotenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Sarapiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
AndréGonçalves#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

B.Krushynskyi#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Nazarenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Gutsulyak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Gutsulyak#38

O.Gutsulyak#13

O.Gutsulyak#27

O.Gutsulyak#14

O.Gutsulyak#4

O.Gutsulyak#60
O.Gutsulyak#71

O.Gutsulyak#9

O.Gutsulyak#37

O.Gutsulyak#10

O.Gutsulyak#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polissya Zhytomyr1 - 1
LNZ Cherkasy
Polissya Zhytomyr1 - 0
LNZ Cherkasy
Polissya Zhytomyr0 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 2
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr2 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 2
Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy0 - 0
Polissya ZhytomyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 0
FC Livyi Bereh
LNZ Cherkasy2 - 0
Kolos Kovalivka
LNZ Cherkasy1 - 2
Dynamo Kyiv
FC Karpaty Lviv1 - 0
LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky0 - 1
LNZ Cherkasy
Lillestrom2 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
Odd Grenland3 - 0
LNZ Cherkasy
Aalborg2 - 4
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 2
Vancouver WhitecapsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Veres5 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr3 - 1
Chornomorets Odesa
Obolon Kyiv0 - 0
Polissya Zhytomyr
FC Inhulets Petrove0 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv0 - 3
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr2 - 1
FC Balti
Polissya Zhytomyr2 - 3
Arka Gdynia
Polissya Zhytomyr5 - 0
Dinamo Batumi
Polissya Zhytomyr3 - 0
FC BallkaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LNZ Cherkasy
#10#20#30#42#53#60#70
Polissya Zhytomyr
#11#20#30#45#57#60#70
FK Oleksandria
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas
Zorya
FC Vorskla Poltava