Ukrainian Premier League22:00 ngày 04/05/2025

Polissya Zhytomyr
1 - 2

FK Oleksandria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polissya ZhytomyrChỉ sốFK Oleksandria
2Chỉ số 40
2Chỉ số 26
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
0Chỉ số 220
8Chỉ số 2412
23Chỉ số 2332
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Polissya Zhytomyr
Sơ đồ 3-5-21544431551187927
Đội hình xuất phát

O.Kudryk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sarapiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Chobotenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Matic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Maisuradze#31 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Krushynskyi#55 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

O.Gutsulyak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

O.Nazarenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Batista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bristric#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bristric#3

A.Bristric#14

A.Bristric#34

A.Bristric#2
A.Bristric#38

A.Bristric#60

A.Bristric#15
A.Bristric#40

A.Bristric#37

A.Bristric#23

A.Bristric#10

A.Bristric#18
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-14442631245591915279
Đội hình xuất phát

H.Yermakov#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kravchenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K. Artem#59 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Shepelev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Myshnov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Filippov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Filippov#55

O.Filippov#20

O.Filippov#8
O.Filippov#21

O.Filippov#30

O.Filippov#6

O.Filippov#10

O.Filippov#18
O.Filippov#72

O.Filippov#16

O.Filippov#71

O.Filippov#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Oleksandria1 - 0
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 2
FK Oleksandria
Polissya Zhytomyr0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Polissya ZhytomyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr
Kolos Kovalivka1 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Livyi Bereh1 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Vorskla Poltava0 - 2
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 1
FC Karpaty Lviv
Veres0 - 0
Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy0 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Veres5 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr3 - 1
Chornomorets OdesaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FC Inhulets Petrove0 - 1
FK Oleksandria
FC Vorskla Poltava1 - 3
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 0
Kryvbas
FK Oleksandria0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Livyi Bereh0 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria3 - 2
Metalurh Zaporizhya
FK Oleksandria1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria4 - 0
Obolon Kyiv
Kolos Kovalivka0 - 1
FK OleksandriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polissya Zhytomyr
#11#21#31#43#52#60#70
FK Oleksandria
#12#21#30#42#56#60#70
Dynamo Kyiv
Zorya