Ukrainian Premier League22:00 ngày 09/05/2025

Polissya Zhytomyr
0 - 0

Dynamo Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polissya ZhytomyrChỉ sốDynamo Kyiv
4Chỉ số 210
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2431
7Chỉ số 228
53Chỉ số 2547
68Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Polissya Zhytomyr
Sơ đồ 4-4-1-1231344555118187279
Đội hình xuất phát

Y.Volynets#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Taylor#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Chobotenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Sarapiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Krushynskyi#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Gutsulyak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

O.Andriyevskyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Nazarenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bristric#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

F.Batista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Batista#14

F.Batista#34

F.Batista#2
F.Batista#38

F.Batista#1

F.Batista#4

F.Batista#60

F.Batista#15
F.Batista#40
F.Batista#71

F.Batista#37

F.Batista#10
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-2-3-135184044491107292211
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Tymchyk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Belovar#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Popov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Yarmolenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

V.Kabaev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Vanat#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vanat#2

V.Vanat#15

V.Vanat#76

V.Vanat#32

V.Vanat#51

V.Vanat#27

V.Vanat#20

V.Vanat#9

V.Vanat#39

V.Vanat#25

V.Vanat#6

V.Vanat#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Kyiv2 - 1
Polissya Zhytomyr
Dynamo Kyiv3 - 0
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr3 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv5 - 1
Polissya Zhytomyr
Dynamo Kyiv1 - 1
Polissya Zhytomyr
Dynamo Kyiv1 - 1
Polissya ZhytomyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 2
FK Oleksandria
Kolos Kovalivka1 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Livyi Bereh1 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Vorskla Poltava0 - 2
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 1
FC Karpaty Lviv
Veres0 - 0
Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy0 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Veres5 - 1
Polissya ZhytomyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
FC Inhulets Petrove0 - 4
Dynamo Kyiv
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Dynamo Kyiv
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 4
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 0
Obolon Kyiv
Kryvbas0 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Livyi Bereh
Rukh Vynnyky0 - 1
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky0 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 2
Zorya
LNZ Cherkasy1 - 2
Dynamo KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polissya Zhytomyr
#10#20#30#41#55#60#70
Dynamo Kyiv
#10#20#30#43#53#60#70
Chornomorets Odesa