Ukrainian Premier League17:10 ngày 13/04/2025

FC Vorskla Poltava
0 - 2

Polissya Zhytomyr
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vorskla PoltavaChỉ sốPolissya Zhytomyr
0Chỉ số 212
45Chỉ số 2446
2Chỉ số 35
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
78Chỉ số 2386
5Chỉ số 223
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vorskla Poltava
Sơ đồ 4-4-27274418411238177780
Đội hình xuất phát

P.Isenko#7 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Khrypchuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Perduta#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Kane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Malysh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Avdyli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Salabay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Iyede#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Ndukwe#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ndukwe#1
D.Ndukwe#29

D.Ndukwe#38

D.Ndukwe#3

D.Ndukwe#25

D.Ndukwe#33

D.Ndukwe#43
Polissya Zhytomyr
Sơ đồ 4-2-3-113144415188115579
Đội hình xuất phát

O.Kudryk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Maisuradze#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Chobotenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Andriyevskyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

O.Gutsulyak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Krushynskyi#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Nazarenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Batista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Batista#2

F.Batista#30

F.Batista#10

F.Batista#13
F.Batista#40

F.Batista#5

F.Batista#37

F.Batista#23

F.Batista#34

F.Batista#14

F.Batista#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polissya Zhytomyr2 - 1
FC Vorskla Poltava
Polissya Zhytomyr1 - 0
FC Vorskla Poltava
Polissya Zhytomyr0 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 3
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr2 - 2
FC Vorskla PoltavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 2
Zorya
FC Vorskla Poltava0 - 1
Kryvbas
Rukh Vynnyky0 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Vorskla Poltava1 - 1
Dynamo Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava2 - 0
Dinamo Batumi
FC Vorskla Poltava1 - 2
Arges
FC Vorskla Poltava3 - 4
FK Andijon
FC Vorskla Poltava2 - 3
MalishevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 1
FC Karpaty Lviv
Veres0 - 0
Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy0 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Veres5 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr3 - 1
Chornomorets Odesa
Obolon Kyiv0 - 0
Polissya Zhytomyr
FC Inhulets Petrove0 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv0 - 3
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr2 - 1
FC BaltiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vorskla Poltava
#10#20#31#42#54#60#70
Polissya Zhytomyr
#12#21#30#45#56#60#70
FK Oleksandria
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka
FC Livyi Bereh