Egyptian Premier League00:00 ngày 13/09/2025

Pharco
0 - 0

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PharcoChỉ sốIttihad Alexandria SC
41Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
2Chỉ số 32
57Chỉ số 23116
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
43Chỉ số 2557
7Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Pharco
Sơ đồ 5-3-22519742831610242247
Đội hình xuất phát

M.Shika#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Shabaan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Mohamed Hussein#74 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Mazayen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ahmed#31 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Kamel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.M.Fouad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.ElBahrawy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Mohamed Ezz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Fakhri#4 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.E.Tayeb#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.E.Tayeb#11

K.E.Tayeb#37

K.E.Tayeb#9
K.E.Tayeb#27

K.E.Tayeb#13

K.E.Tayeb#18

K.E.Tayeb#52

K.E.Tayeb#14

K.E.Tayeb#20
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-4-2188614741171311339
Đội hình xuất phát

S.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mahmoud#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shabana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.GhaniMohamed#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Saleh#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Canaria#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.E.Deeb#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Toni#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Balaha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ahmed Eid Abdel Naby#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Farid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Farid#99

F.Farid#19

F.Farid#28

F.Farid#16

F.Farid#30

F.Farid#5

F.Farid#15

F.Farid#8

F.Farid#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pharco0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Pharco1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC3 - 1
Pharco
Pharco3 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 2
Pharco
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
PharcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Zamalek SC1 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC4 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Enppi
Zamalek SC2 - 0
Pharco
Al Ahly FC6 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
Haras El Hodood
Pharco1 - 1
Al Masry
Pharco2 - 2
Petrojet
Pharco3 - 2
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 3
Enppi
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Bank El Ahly
Ismaily SC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Modern Sport FC
Al Masry3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Enppi
Modern Sport FC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Ghazl El MahallahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pharco
#10#20#30#42#57#60#70
Ittihad Alexandria SC
#10#20#30#42#53#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Wadi Degla SC
ZED FC
El Gounah
Kahraba Ismailia