Egyptian Premier League22:00 ngày 19/08/2025

Pharco
0 - 1

Tala'ea El Gaish
Thống kê
Thống kê trận đấu
PharcoChỉ sốTala'ea El Gaish
0Chỉ số 40
1Chỉ số 29
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
3Chỉ số 229
25Chỉ số 2447
70Chỉ số 23119
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Pharco
Sơ đồ 5-4-1253074312864242379
Đội hình xuất phát

M.Shika#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Marwan Magdy#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Mohamed Hussein#74 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Ahmed#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Mazayen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Kamel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Fakhri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.ElBahrawy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.S.Abdulnabi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.E.Tayeb#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Farhat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Farhat#20

M.Farhat#2

M.Farhat#11

M.Farhat#8

M.Farhat#17

M.Farhat#13

M.Farhat#52

M.Farhat#34

M.Farhat#18
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-3-316242742317514122819
Đội hình xuất phát

M.Shaaban#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Alaaeldin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fathallah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Keita#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.AlMadadha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Souissi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Hamdy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Mohareb#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Ouro-Agoro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.K.E.Gabry#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.K.E.Gabry#25

H.K.E.Gabry#77

H.K.E.Gabry#8

H.K.E.Gabry#3

H.K.E.Gabry#10

H.K.E.Gabry#22

H.K.E.Gabry#26

H.K.E.Gabry#2

H.K.E.Gabry#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tala'ea El Gaish0 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Tala'ea El Gaish
Pharco0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 2
Pharco
Pharco1 - 1
Tala'ea El Gaish
Pharco0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Al Ahly FC4 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Enppi
Zamalek SC2 - 0
Pharco
Al Ahly FC6 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
Haras El Hodood
Pharco1 - 1
Al Masry
Pharco2 - 2
Petrojet
Pharco3 - 2
Pyramids FC
Al Ahly FC1 - 2
Pharco
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 3
Al Masry
Smouha SC1 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
Modern Sport FC
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish0 - 0
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish1 - 1
Enppi
El Gounah0 - 1
Tala'ea El Gaish
Smouha SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
ZED FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 2
Ittihad Alexandria SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pharco
#10#20#30#41#51#60#70
Tala'ea El Gaish
#11#20#30#43#59#60#70
Wadi Degla SC
Bank El Ahly
El Mokawloon El Arab
Kahraba Ismailia