Egyptian Premier League22:00 ngày 24/08/2025

Ittihad Alexandria SC
0 - 0

Bank El Ahly
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Alexandria SCChỉ sốBank El Ahly
80Chỉ số 2377
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 228
3Chỉ số 215
28Chỉ số 2454
0Chỉ số 30
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-2-3-11175123481320151118
Đội hình xuất phát

S.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.E.Deeb#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Samy#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Sherif#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.M.Naser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Toni#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Van Derrick Bekale Aubame#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Liadi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Balaha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ebuka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ebuka#6

J.Ebuka#28

J.Ebuka#88

J.Ebuka#16

J.Ebuka#19

J.Ebuka#9

J.Ebuka#14

J.Ebuka#7
J.Ebuka#23
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-3-317426128102530977
Đội hình xuất phát

A.SobhiAfifi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Saleh#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Simpore#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Amr El Gazar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Meteb#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Emad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Ibrahim#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

MohamedAshraf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Annor#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Faisal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Shalaby#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Shalaby#14

M.Shalaby#5

M.Shalaby#17

M.Shalaby#27

M.Shalaby#24

M.Shalaby#28

M.Shalaby#23

M.Shalaby#21

M.Shalaby#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bank El Ahly3 - 2
Ittihad Alexandria SC
Bank El Ahly0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Bank El Ahly
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 3
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC3 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 1
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Modern Sport FC
Al Masry3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Enppi
Modern Sport FC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Ghazl El Mahallah
ZED FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Tala'ea El Gaish1 - 2
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Kahraba Ismailia
Haras El Hodood1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Bank El Ahly
Enppi1 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
Enppi
Petrojet0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 1
Al Masry
Bank El Ahly1 - 0
Modern Sport FC
Al Ahly FC2 - 1
Bank El AhlyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Alexandria SC
#10#20#30#40#51#60#70
Bank El Ahly
#10#20#30#40#513#60#70
Zamalek SC
Pyramids FC
Wadi Degla SC
El Gounah
Pharco