Egyptian Premier League00:00 ngày 30/05/2025

Ittihad Alexandria SC
1 - 1

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Alexandria SCChỉ sốEnppi
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
32Chỉ số 2430
2Chỉ số 32
70Chỉ số 2363
1Chỉ số 25
3Chỉ số 224
0Chỉ số 81
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 5-4-116156124633442120279
Đội hình xuất phát

S.Soliman#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ayman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Shabana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.E.Wahsh#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Sherif#46 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Dawoud#33 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

M.A.Eldin#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Fekri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Van Derrick Bekale Aubame#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Marzouk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Farid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Farid#22
F.Farid#45

F.Farid#19

F.Farid#66

F.Farid#41

F.Farid#30
F.Farid#40

F.Farid#99
Enppi
Sơ đồ 4-4-2295843311223546449
Đội hình xuất phát

R.Mostafa#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Adel#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Ahmed#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Sherif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.E.Agouz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Mohamed Emad#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Abdallah#46 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Kamal#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.AminAoufa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.AminAoufa#34

A.AminAoufa#27

A.AminAoufa#31

A.AminAoufa#6
A.AminAoufa#7
A.AminAoufa#12
A.AminAoufa#43
A.AminAoufa#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enppi1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Enppi
Enppi1 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC3 - 2
Enppi
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Enppi
Ittihad Alexandria SC2 - 1
Enppi
Enppi1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Enppi0 - 0
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Modern Sport FC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Ghazl El Mahallah
ZED FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Tala'ea El Gaish1 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Haras El Hodood
El Gounah2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Enppi1 - 1
ZED FC
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Tala'ea El Gaish1 - 1
Enppi
Smouha SC0 - 1
Enppi
Ismaily SC0 - 1
Enppi
Enppi0 - 1
El Gounah
Enppi1 - 0
Ghazl El Mahallah
Enppi2 - 0
Haras El Hodood
Tala'ea El Gaish1 - 0
Enppi
Enppi2 - 1
Modern Sport FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Alexandria SC
#11#21#30#42#51#60#70
Enppi
#11#21#30#42#55#60#70
Al Ahly FC
Pyramids FC
Zamalek SC
Bank El Ahly
Al Masry
Ceramica Cleopatra FC
Pharco
Petrojet