Egyptian Premier League01:00 ngày 30/08/2025

Ittihad Alexandria SC
0 - 3

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Alexandria SCChỉ sốEnppi
10Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
1Chỉ số 216
52Chỉ số 2548
83Chỉ số 2445
119Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-2-3-1115517128132092818
Đội hình xuất phát

S.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Liadi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.E.Deeb#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Samy#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.M.Naser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Toni#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Van Derrick Bekale Aubame#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Farid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Akem#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ebuka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Ebuka#35
J.Ebuka#34

J.Ebuka#88

J.Ebuka#32

J.Ebuka#19

J.Ebuka#14
J.Ebuka#23

J.Ebuka#6

J.Ebuka#16
Enppi
Sơ đồ 4-2-3-115204317221113289
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Samir#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dawoud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Naser#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.E.Agouz#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Sherif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ahmed Kofta#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Abdallah#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Zaki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zaki#16

A.Zaki#8
A.Zaki#25

A.Zaki#18

A.Zaki#7
A.Zaki#21

A.Zaki#47

A.Zaki#19
A.Zaki#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Enppi
Enppi1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Enppi
Enppi1 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC3 - 2
Enppi
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Enppi
Ittihad Alexandria SC2 - 1
Enppi
Enppi1 - 0
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Bank El Ahly
Ismaily SC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Modern Sport FC
Al Masry3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Enppi
Modern Sport FC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Ghazl El Mahallah
ZED FC0 - 0
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Enppi0 - 0
El Gounah
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Wadi Degla SC
Pharco0 - 0
Enppi
Ismaily SC2 - 0
Enppi
Enppi1 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
Enppi
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Enppi
Enppi1 - 1
ZED FC
Haras El Hodood1 - 0
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Alexandria SC
#10#20#30#43#53#60#70
Enppi
#13#21#30#42#53#60#70
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Petrojet
Tala'ea El Gaish
Kahraba Ismailia