Egyptian Premier League00:00 ngày 19/05/2025

Pharco
0 - 0

Haras El Hodood
Thống kê
Thống kê trận đấu
PharcoChỉ sốHaras El Hodood
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
1Chỉ số 32
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
16Chỉ số 222
52Chỉ số 2443
98Chỉ số 23110
Lineup
Đội hình trận đấu
Pharco
Sơ đồ 5-3-225171243332241973114
Đội hình xuất phát

M.Saeed#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Encada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Marei#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Awad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B. Ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Omar Reda#32 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.ElBahrawy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Emad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Nasser#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Sherif#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M. Fakhry#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Fakhry#23

M. Fakhry#16

M. Fakhry#20
M. Fakhry#22

M. Fakhry#77
M. Fakhry#13
M. Fakhry#66

M. Fakhry#30

M. Fakhry#88
Haras El Hodood
Sơ đồ 5-3-216235451011674999
Đội hình xuất phát
AymanOrabi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#35 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Selema#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Samy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Mostafa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Magli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Elaraby#74 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Mohamed#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mamdouh#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mamdouh#13
M.Mamdouh#49

M.Mamdouh#66

M.Mamdouh#12
M.Mamdouh#34

M.Mamdouh#17

M.Mamdouh#8

M.Mamdouh#24

M.Mamdouh#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haras El Hodood2 - 0
Pharco
Haras El Hodood0 - 0
Pharco
Pharco1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Haras El Hodood
Pharco1 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco1 - 1
Al Masry
Pharco2 - 2
Petrojet
Pharco3 - 2
Pyramids FC
Al Ahly FC1 - 2
Pharco
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 0
Pharco
Pharco2 - 1
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
El Gounah
Ismaily SC0 - 2
PharcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Bank El Ahly
Al Ahly FC5 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 2
Pyramids FC
Enppi2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 0
Pyramids FC
Haras El Hodood0 - 2
Zamalek SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 2
Petrojet
Bank El Ahly2 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Al Ahly FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pharco
#10#20#30#41#56#60#70
Haras El Hodood
#10#20#30#42#51#60#70
ZED FC
Tala'ea El Gaish
Smouha SC
Modern Sport FC