Egyptian Premier League01:00 ngày 16/08/2025

Al Ahly FC
4 - 1

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahly FCChỉ sốPharco
6Chỉ số 212
38Chỉ số 2425
3Chỉ số 33
0Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
118Chỉ số 2373
6Chỉ số 226
63Chỉ số 2537
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahly FC6 - 0
Pharco
Al Ahly FC1 - 2
Pharco
Pharco1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 3
Pharco
Al Ahly FC2 - 1
Pharco
Pharco1 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 0
Pharco
Pharco1 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 0
Pharco
Pharco1 - 4
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Modern Sport FC2 - 2
Al Ahly FC
Egypt U200 - 1
Al Ahly FC
C.A.Bizertin0 - 5
Al Ahly FC
Al Ahly FC4 - 1
Stade tunisien
FC Porto4 - 4
Al Ahly FC
Palmeiras - SP2 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 0
Inter Miami CF
Al Ahly FC1 - 1
Pachuca
Al Ahly FC6 - 0
Pharco
Al Ahly FC2 - 1
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco0 - 0
Enppi
Zamalek SC2 - 0
Pharco
Al Ahly FC6 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
Haras El Hodood
Pharco1 - 1
Al Masry
Pharco2 - 2
Petrojet
Pharco3 - 2
Pyramids FC
Al Ahly FC1 - 2
Pharco
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 0
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahly FC
#14#22#31#43#50#60#70
Pharco
#11#20#30#43#53#60#70
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
ZED FC
Smouha SC
El Gounah
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia