Egyptian Premier League00:00 ngày 10/05/2025

Pharco
2 - 2

Petrojet
Thống kê
Thống kê trận đấu
PharcoChỉ sốPetrojet
3Chỉ số 31
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2211
68Chỉ số 24118
132Chỉ số 23140
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 81
7Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Pharco
Sơ đồ 3-4-1-225124331724196883177
Đội hình xuất phát

M.Saeed#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Marei#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Awad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B. Ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Encada#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.ElBahrawy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Emad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Kamel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mohamed Ezz#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Sherif#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.E.Moutaraji#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.E.Moutaraji#32
Z.E.Moutaraji#28

Z.E.Moutaraji#20
Z.E.Moutaraji#66

Z.E.Moutaraji#23

Z.E.Moutaraji#16
Z.E.Moutaraji#29
Z.E.Moutaraji#22

Z.E.Moutaraji#30
Petrojet
Sơ đồ 4-3-3145121117108292019
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mahmoud Shedid Kenawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Reyad#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

HamedHamdan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Khaled Abo Ziada#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hamed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Metwally#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
MohamedOsman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Chicoday#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Ismaila Bamba Marico#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Moussa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Moussa#6

B.Moussa#14

B.Moussa#31
B.Moussa#3

B.Moussa#7

B.Moussa#24
B.Moussa#21
B.Moussa#9

B.Moussa#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco3 - 2
Pyramids FC
Al Ahly FC1 - 2
Pharco
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 0
Pharco
Pharco2 - 1
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
El Gounah
Ismaily SC0 - 2
Pharco
Pharco0 - 0
Modern Sport FC
Haras El Hodood2 - 0
PharcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Petrojet0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet2 - 3
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
Al Masry4 - 0
Petrojet
Petrojet1 - 0
El Gounah
Petrojet2 - 1
Zamalek SC
Smouha SC1 - 2
Petrojet
Haras El Hodood1 - 2
Petrojet
Petrojet2 - 1
Ghazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
PetrojetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pharco
#12#21#30#43#57#60#70
Petrojet
#12#21#30#41#57#60#70
ZED FC
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC