Egyptian Premier League01:00 ngày 20/08/2025

Ismaily SC
0 - 1

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ismaily SCChỉ sốIttihad Alexandria SC
4Chỉ số 214
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 40
80Chỉ số 2388
33Chỉ số 2442
4Chỉ số 33
6Chỉ số 225
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ismaily SC
Sơ đồ 4-1-4-13152434331088193215
Đội hình xuất phát

A.Gamal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mohamed#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ammar#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Mostafa#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Katkout#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Samiae#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mohamed Samir#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.E.Dah#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Khatary#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Farag#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Farag#11

N.Farag#40

N.Farag#1

N.Farag#37
N.Farag#30

N.Farag#35

N.Farag#25

N.Farag#22

N.Farag#8
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-2-3-1115512178132091118
Đội hình xuất phát

S.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Liadi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Samy#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.E.Deeb#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.M.Naser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Toni#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Van Derrick Bekale Aubame#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Farid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Balaha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ebuka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ebuka#6
J.Ebuka#23

J.Ebuka#7

J.Ebuka#14

J.Ebuka#30

J.Ebuka#28

J.Ebuka#88

J.Ebuka#16

J.Ebuka#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ismaily SC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC4 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Pyramids FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Petrojet
Ismaily SC2 - 0
Enppi
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC3 - 0
El Gounah
Tala'ea El Gaish0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Modern Sport FC
Ismaily SC0 - 1
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Modern Sport FC
Al Masry3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Enppi
Modern Sport FC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Ghazl El Mahallah
ZED FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Tala'ea El Gaish1 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC2 - 0
Ittihad Alexandria SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ismaily SC
#10#20#31#44#57#60#70
Ittihad Alexandria SC
#11#20#30#43#56#60#70
Al Ahly FC
Zamalek SC
Wadi Degla SC
Bank El Ahly
Haras El Hodood
Pharco
Kahraba Ismailia