Egyptian Premier League00:00 ngày 17/05/2025

Smouha SC
0 - 0

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smouha SCChỉ sốIttihad Alexandria SC
2Chỉ số 210
36Chỉ số 2564
74Chỉ số 2457
101Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
1Chỉ số 226
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Smouha SC
Sơ đồ 4-3-3115266113362123149
Đội hình xuất phát

E.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Gaber#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

MohamedRabia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Reda#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.E.Sisi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Dodo#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Mido#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Amadi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Said#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Essam#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Essam#4
M.Essam#66

M.Essam#22

M.Essam#16
M.Essam#18

M.Essam#30

M.Essam#24

M.Essam#10
M.Essam#40
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 5-4-111564466179912303718
Đội hình xuất phát

M.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ayman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Shabana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.A.Eldin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Maghraby#66 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.E.Deeb#17 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

I.Samir#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Gomaa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Nabih#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Salifu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Salifu#21

M.Salifu#20

M.Salifu#33

M.Salifu#9

M.Salifu#5

M.Salifu#27

M.Salifu#22

M.Salifu#16

M.Salifu#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC3 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 5
Smouha SC
Smouha SC4 - 4
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC2 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Enppi
Smouha SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Smouha SC1 - 1
Ismaily SC
El Gounah1 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Smouha SC
Modern Sport FC2 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 2
Petrojet
Zamalek SC4 - 2
Smouha SC
Modern Sport FC2 - 0
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Ghazl El Mahallah
ZED FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Tala'ea El Gaish1 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Haras El Hodood
El Gounah2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC1 - 3
Pyramids FC
Bank El Ahly3 - 2
Ittihad Alexandria SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smouha SC
#10#20#30#42#54#60#70
Ittihad Alexandria SC
#10#20#30#42#51#60#70
Al Ahly FC
Al Masry
Ceramica Cleopatra FC
Pharco