Egyptian Premier League00:00 ngày 01/06/2025

Zamalek SC
2 - 0

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamalek SCChỉ sốPharco
60Chỉ số 2540
26Chỉ số 2420
84Chỉ số 2380
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamalek SC
Sơ đồ 4-2-3-11642851381731191230
Đội hình xuất phát

M.Sobhi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gaber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.ElWensh#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Fotouh#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Donga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Shehata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.A.Rahim#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.El-Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Gaafar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Jaziri#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jaziri#15

S.Jaziri#6

S.Jaziri#39

S.Jaziri#22

S.Jaziri#9

S.Jaziri#20

S.Jaziri#47

S.Jaziri#10

S.Jaziri#1
Pharco
Sơ đồ 4-2-3-116201262319133314317
Đội hình xuất phát

Mohamed Nadeem#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gamal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Marei#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Kamel#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Walid Mostafa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Emad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Yassin El Mallah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B. Ndiaye#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M. Fakhry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sherif#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Nasser#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Nasser#22

A.Nasser#88
A.Nasser#32

A.Nasser#11

A.Nasser#30
A.Nasser#5
A.Nasser#66

A.Nasser#1

A.Nasser#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pharco0 - 1
Zamalek SC
Pharco1 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 0
Pharco
Zamalek SC2 - 2
Pharco
Zamalek SC3 - 1
Pharco
Pharco3 - 0
Zamalek SC
Pharco0 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 0
Pharco
Pharco2 - 0
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Petrojet1 - 3
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 1
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Zamalek SC
Bank El Ahly2 - 2
Zamalek SC
Al Masry0 - 0
Zamalek SC
Smouha SC0 - 1
Zamalek SC
Haras El Hodood0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 1
Stellenbosch FC
Zamalek SC0 - 0
Modern Sport FC
Stellenbosch FC0 - 0
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Al Ahly FC6 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
Haras El Hodood
Pharco1 - 1
Al Masry
Pharco2 - 2
Petrojet
Pharco3 - 2
Pyramids FC
Al Ahly FC1 - 2
Pharco
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 0
Pharco
Pharco2 - 1
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 0
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamalek SC
#12#21#30#42#52#60#70
Pharco
#10#20#30#41#53#60#70
El Gounah
ZED FC
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC