00:00 ngày 11/05/2025

Ittihad Alexandria SC
0 - 0

Ghazl El Mahallah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Alexandria SCChỉ sốGhazl El Mahallah
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
113Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
80Chỉ số 2439
3Chỉ số 212
1Chỉ số 31
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 5-4-1115566617991283719
Đội hình xuất phát

M.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ayman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Shabana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Maghraby#66 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.E.Deeb#17 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

I.Samir#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.M.Naser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Nabih#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Apeh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Apeh#20

E.Apeh#16

E.Apeh#10

E.Apeh#22

E.Apeh#27

E.Apeh#9

E.Apeh#33

E.Apeh#21

E.Apeh#3
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 4-3-317451215332592070
Đội hình xuất phát

A.Nafarawy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gaber#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Amr El Gazar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zakaria#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohamed Ashraf#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Mory Touré#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

MohamedAshraf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Yehia#9 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.A.B.Hammouda#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Mayhoub#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Mayhoub#29

E.Mayhoub#2

E.Mayhoub#30
E.Mayhoub#81

E.Mayhoub#18

E.Mayhoub#14

E.Mayhoub#24

E.Mayhoub#26

E.Mayhoub#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ghazl El Mahallah2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
ZED FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Tala'ea El Gaish1 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Haras El Hodood
El Gounah2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC1 - 3
Pyramids FC
Bank El Ahly3 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
El GounahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
Modern Sport FC2 - 1
Ghazl El Mahallah
Enppi1 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Al Masry
Ghazl El Mahallah1 - 0
Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Bank El Ahly1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 3
ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Petrojet2 - 1
Ghazl El MahallahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Alexandria SC
#10#20#30#40#57#60#70
Ghazl El Mahallah
#10#20#30#41#50#60#70
Egyptian Premier League
Al Ahly FC
Zamalek SC