Egyptian Premier League21:00 ngày 13/05/2025

Pharco
1 - 1

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
PharcoChỉ sốAl Masry
46Chỉ số 2466
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
89Chỉ số 2398
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
7Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Pharco
Sơ đồ 5-3-22517643332241973188
Đội hình xuất phát

M.Saeed#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Encada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Kamel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Awad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B. Ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Omar Reda#32 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.ElBahrawy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Emad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Nasser#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Sherif#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Mohamed Ezz#88 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mohamed Ezz#27

Mohamed Ezz#30

Mohamed Ezz#23

Mohamed Ezz#16

Mohamed Ezz#14
Mohamed Ezz#22

Mohamed Ezz#77
Mohamed Ezz#13
Mohamed Ezz#66
Al Masry
Sơ đồ 4-2-3-127729582562230109
Đội hình xuất phát

M.Gad#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.E.Eraki#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Ali#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Samadou#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Gaber#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Bambo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mohsen#19

S.Mohsen#23

S.Mohsen#36
S.Mohsen#40

S.Mohsen#28

S.Mohsen#2

S.Mohsen#16

S.Mohsen#20

S.Mohsen#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Masry1 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Al Masry
Pharco1 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Pharco
Pharco0 - 3
Al Masry
Al Masry1 - 2
Pharco
Al Masry0 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco2 - 2
Petrojet
Pharco3 - 2
Pyramids FC
Al Ahly FC1 - 2
Pharco
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 0
Pharco
Pharco2 - 1
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
El Gounah
Ismaily SC0 - 2
Pharco
Pharco0 - 0
Modern Sport FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Ahly FC4 - 2
Al Masry
Al Masry0 - 0
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Al Masry
Al Masry4 - 0
Petrojet
Simba Sports Club2 - 0
Al Masry
Al Masry1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry2 - 0
Simba Sports Club
Bank El Ahly1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 1
ZED FC
Pyramids FC0 - 0
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pharco
#11#20#30#43#52#60#70
Al Masry
#11#20#30#41#54#60#70
Haras El Hodood
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC