Egyptian Premier League01:00 ngày 27/08/2025

Zamalek SC
1 - 0

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamalek SCChỉ sốPharco
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
71Chỉ số 2529
129Chỉ số 2359
5Chỉ số 22
75Chỉ số 2419
14Chỉ số 222
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamalek SC
Sơ đồ 4-2-3-11642851381933228198
Đội hình xuất phát

M.Sobhi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gaber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.ElWensh#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Fotouh#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Donga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.El-Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

JuanAlvina#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Maher#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Banza#81 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Dabagh#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Dabagh#15

O.Dabagh#1

O.Dabagh#17

O.Dabagh#31

O.Dabagh#18

O.Dabagh#24

O.Dabagh#7

O.Dabagh#9

O.Dabagh#3
Pharco
Sơ đồ 5-4-1253374312864242379
Đội hình xuất phát

M.Shika#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Babacar ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Mohamed Hussein#74 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Ahmed#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Mazayen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Kamel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Fakhri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.ElBahrawy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.S.Abdulnabi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.E.Tayeb#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Farhat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Farhat#11

M.Farhat#52

M.Farhat#22

M.Farhat#20

M.Farhat#18

M.Farhat#13
M.Farhat#27

M.Farhat#10

M.Farhat#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zamalek SC2 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Zamalek SC
Pharco1 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 0
Pharco
Zamalek SC2 - 2
Pharco
Zamalek SC3 - 1
Pharco
Pharco3 - 0
Zamalek SC
Pharco0 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 0
Pharco
Pharco2 - 0
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Modern Sport FC1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
Ceramica Cleopatra FC0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
Pyramids FC
Zamalek SC2 - 0
Pharco
Petrojet1 - 3
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 1
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Zamalek SC
Bank El Ahly2 - 2
Zamalek SC
Al Masry0 - 0
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco0 - 1
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC4 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Enppi
Zamalek SC2 - 0
Pharco
Al Ahly FC6 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
Haras El Hodood
Pharco1 - 1
Al Masry
Pharco2 - 2
Petrojet
Pharco3 - 2
Pyramids FC
Al Ahly FC1 - 2
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamalek SC
#11#20#30#42#55#60#70
Pharco
#10#20#31#44#52#60#70
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
ZED FC
Smouha SC
El Gounah
Ismaily SC
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia