Egyptian Premier League00:00 ngày 29/05/2025

Al Ahly FC
6 - 0

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahly FCChỉ sốPharco
60Chỉ số 2540
8Chỉ số 227
0Chỉ số 41
82Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
9Chỉ số 26
46Chỉ số 2424
11Chỉ số 214
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-3-2-11306273613221729349
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Hany#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Aash#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Koka#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Attia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

E.Ashour#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

A.AlSulaya#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

T.Mohamed#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.Bencharki#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

W.A.Ali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.A.Ali#31

W.A.Ali#15

W.A.Ali#3

W.A.Ali#2

W.A.Ali#8

W.A.Ali#14

W.A.Ali#10

W.A.Ali#21

W.A.Ali#19
Pharco
Sơ đồ 4-2-3-12524412619883377317
Đội hình xuất phát

M.Saeed#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.ElBahrawy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Awad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Marei#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kamel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Emad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Mohamed Ezz#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B. Ndiaye#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.E.Moutaraji#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sherif#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Nasser#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nasser#23

A.Nasser#16

A.Nasser#8

A.Nasser#14

A.Nasser#20
A.Nasser#22
A.Nasser#13
A.Nasser#66

A.Nasser#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahly FC1 - 2
Pharco
Pharco1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 3
Pharco
Al Ahly FC2 - 1
Pharco
Pharco1 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 0
Pharco
Pharco1 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 0
Pharco
Pharco1 - 4
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 1
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC4 - 2
Al Masry
Al Ahly FC5 - 0
Haras El Hodood
Petrojet2 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns0 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 2
Pharco
Pyramids FC1 - 1
Al Ahly FC
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco0 - 0
Haras El Hodood
Pharco1 - 1
Al Masry
Pharco2 - 2
Petrojet
Pharco3 - 2
Pyramids FC
Al Ahly FC1 - 2
Pharco
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 0
Pharco
Pharco2 - 1
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
El GounahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahly FC
#16#22#30#40#59#60#70
Pharco
#10#20#31#40#56#60#70
Zamalek SC
ZED FC
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC
Modern Sport FC
Ismaily SC