Egyptian Premier League00:00 ngày 27/10/2025

Pharco
1 - 0

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PharcoChỉ sốIsmaily SC
65Chỉ số 2461
5Chỉ số 2211
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
101Chỉ số 23101
1Chỉ số 34
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ismaily SC0 - 2
Pharco
Pharco0 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Pharco
Ismaily SC0 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Ismaily SC
Pharco0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
PharcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pyramids FC2 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
Wadi Degla SC
Modern Sport FC1 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Al Masry
El Mokawloon El Arab1 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Zamalek SC1 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC4 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ismaily SC3 - 1
Haras El Hodood
Smouha SC2 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Bank El Ahly
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Zamalek SC
ZED FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 3
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC1 - 0
Ismaily SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pharco
#11#21#30#41#52#60#70
Ismaily SC
#10#20#30#45#55#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet
El Gounah
Kahraba Ismailia