Egyptian Premier League01:00 ngày 25/08/2025

Tala'ea El Gaish
0 - 1

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tala'ea El GaishChỉ sốIsmaily SC
12Chỉ số 22
89Chỉ số 23106
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
10Chỉ số 227
53Chỉ số 2453
1Chỉ số 40
4Chỉ số 33
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-3-3162427423141722192812
Đội hình xuất phát

M.Shaaban#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Alaaeldin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fathallah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Keita#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hamdy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.AlMadadha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Khawaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.K.E.Gabry#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Ouro-Agoro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Mohareb#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Mohareb#3

I.Mohareb#26

I.Mohareb#2

I.Mohareb#30

I.Mohareb#6

I.Mohareb#11

I.Mohareb#18

I.Mohareb#10

I.Mohareb#8
Ismaily SC
Sơ đồ 4-1-4-11543421338815103240
Đội hình xuất phát

A.Adel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mohamed#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ammar#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Mostafa#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ehab#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Katkout#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Mohamed Samir#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Farag#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Samiae#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Khatary#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Anwar Abdel Salam#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Anwar Abdel Salam#11

Anwar Abdel Salam#17

Anwar Abdel Salam#25

Anwar Abdel Salam#13

Anwar Abdel Salam#35
Anwar Abdel Salam#30

Anwar Abdel Salam#19
Anwar Abdel Salam#29

Anwar Abdel Salam#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tala'ea El Gaish0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 3
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Pharco0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 3
Al Masry
Smouha SC1 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
Modern Sport FC
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish0 - 0
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish1 - 1
Enppi
El Gounah0 - 1
Tala'ea El Gaish
Smouha SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
ZED FC0 - 0
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Petrojet
Ismaily SC2 - 0
Enppi
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC3 - 0
El Gounah
Tala'ea El Gaish0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Modern Sport FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tala'ea El Gaish
#10#20#31#44#512#60#70
Ismaily SC
#11#21#30#43#52#60#70
Al Ahly FC
Zamalek SC
Wadi Degla SC
Bank El Ahly
Haras El Hodood
El Mokawloon El Arab
Kahraba Ismailia