Egyptian Premier League21:00 ngày 28/09/2025

Modern Sport FC
1 - 1

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Modern Sport FCChỉ sốPharco
62Chỉ số 2427
8Chỉ số 223
64Chỉ số 2536
98Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
11Chỉ số 24
5Chỉ số 212
3Chỉ số 33
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Modern Sport FC
Sơ đồ 4-4-216774618222027353038
Đội hình xuất phát

K.Emad#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fawzi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mahmoud rizk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.ElFil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Hassan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Zaazaa ali#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Hamdi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Mohamed#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mamdouh#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mazhoud#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Eba#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Eba#25

A.Eba#17

A.Eba#9

A.Eba#19

A.Eba#5

A.Eba#33

A.Eba#21

A.Eba#99

A.Eba#28
Pharco
Sơ đồ 5-3-225193374316771322910
Đội hình xuất phát

M.Shika#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Shabaan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Babacar ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Mohamed Hussein#74 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ahmed#31 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Kamel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Medhat#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Yassin El Mallah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Mohamed Ezz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Farhat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.M.Fouad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Fouad#23

A.M.Fouad#11

A.M.Fouad#37

A.M.Fouad#30

A.M.Fouad#27

A.M.Fouad#7

A.M.Fouad#20

A.M.Fouad#14

A.M.Fouad#52
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pharco0 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC2 - 0
Pharco
Pharco0 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
Pharco
Pharco2 - 3
Modern Sport FC
Pharco1 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
Modern Sport FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modern Sport FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC2 - 2
Enppi
Tala'ea El Gaish1 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 0
Haras El Hodood
Pyramids FC1 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 2
Zamalek SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC2 - 2
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish1 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 0
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco0 - 0
Al Masry
El Mokawloon El Arab1 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Zamalek SC1 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC4 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Enppi
Zamalek SC2 - 0
Pharco
Al Ahly FC6 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
Haras El HodoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Modern Sport FC
#11#20#30#43#511#60#70
Pharco
#11#20#31#43#54#60#70
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
ZED FC
Bank El Ahly
Smouha SC
Petrojet
El Gounah
Ismaily SC
Kahraba Ismailia