Egyptian Premier League21:00 ngày 24/09/2025

Enppi
1 - 0

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnppiChỉ sốIsmaily SC
5Chỉ số 25
1Chỉ số 80
108Chỉ số 2389
63Chỉ số 2537
7Chỉ số 226
35Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Enppi
Sơ đồ 4-2-3-11520431722111279
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Samir#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dawoud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Naser#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.E.Agouz#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Sherif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ali Mahmoud#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Kabou#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Zaki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zaki#14
A.Zaki#21

A.Zaki#47

A.Zaki#8

A.Zaki#13

A.Zaki#6

A.Zaki#18

A.Zaki#16
A.Zaki#25
Ismaily SC
Sơ đồ 4-1-4-13125253433388819840
Đội hình xuất phát

A.Gamal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hassan Mansour#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Mohamed#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mostafa#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Katkout#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Nagaway#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mohamed Samir#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.E.Dah#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Anwar Abdel Salam#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Anwar Abdel Salam#66

Anwar Abdel Salam#77

Anwar Abdel Salam#13

Anwar Abdel Salam#32

Anwar Abdel Salam#35

Anwar Abdel Salam#30
Anwar Abdel Salam#29

Anwar Abdel Salam#10

Anwar Abdel Salam#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ismaily SC2 - 0
Enppi
Ismaily SC0 - 1
Enppi
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 2
Enppi
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC3 - 1
Enppi
Enppi1 - 2
Ismaily SC
Enppi2 - 0
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Modern Sport FC2 - 2
Enppi
Enppi1 - 1
Al Ahly FC
Ittihad Alexandria SC0 - 3
Enppi
Enppi0 - 0
El Gounah
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Wadi Degla SC
Pharco0 - 0
Enppi
Ismaily SC2 - 0
Enppi
Enppi1 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Zamalek SC
ZED FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 3
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Petrojet
Ismaily SC2 - 0
Enppi
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enppi
#11#20#30#40#55#60#70
Ismaily SC
#10#20#30#42#55#60#70
Al Masry
Smouha SC
Haras El Hodood
El Mokawloon El Arab
Kahraba Ismailia