Egyptian Premier League21:00 ngày 21/10/2025

Pyramids FC
2 - 0

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pyramids FCChỉ sốPharco
10Chỉ số 221
76Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
5Chỉ số 211
10Chỉ số 23
0Chỉ số 80
131Chỉ số 2380
64Chỉ số 2536
Lineup
Đội hình trận đấu
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-1115342114181191732
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Fathi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Mayele#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mahmoud Zalaka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ewerton#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ewerton#30

Ewerton#28

Ewerton#19

Ewerton#13

Ewerton#23

Ewerton#5

Ewerton#77

Ewerton#20

Ewerton#29
Pharco
Sơ đồ 4-4-225743119331113424710
Đội hình xuất phát

M.Shika#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Mohamed Hussein#74 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ahmed#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shabaan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Babacar ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Walid Mostafa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Yassin El Mallah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Fakhri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.ElBahrawy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.E.Tayeb#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.M.Fouad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Fouad#23
A.M.Fouad#47

A.M.Fouad#16

A.M.Fouad#37

A.M.Fouad#9

A.M.Fouad#27

A.M.Fouad#28

A.M.Fouad#14

A.M.Fouad#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pharco3 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Pharco
Pharco2 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 1
Pharco
Pyramids FC2 - 2
Pharco
Pharco0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Pharco
Pyramids FC0 - 0
Pharco
Pharco1 - 2
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC1 - 0
Renaissance de Berkane
Pyramids FC3 - 0
APR FC
APR FC0 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC4 - 0
Tala'ea El Gaish
Al Ahli SC1 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 0
ZED FC
Pyramids FC3 - 0
Auckland City
Al Ahly FC0 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 2
Modern Sport FC
Al Masry2 - 2
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco0 - 0
Wadi Degla SC
Modern Sport FC1 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Al Masry
El Mokawloon El Arab1 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Zamalek SC1 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC4 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Enppi
Zamalek SC2 - 0
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#12#21#30#41#510#60#70
Pharco
#10#20#30#40#53#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah
Bank El Ahly
Smouha SC
Petrojet
El Gounah
Haras El Hodood
Ismaily SC
Kahraba Ismailia