Egyptian Premier League01:00 ngày 15/08/2025

Pyramids FC
1 - 0

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pyramids FCChỉ sốIsmaily SC
61Chỉ số 2436
2Chỉ số 35
6Chỉ số 211
67Chỉ số 2533
14Chỉ số 221
114Chỉ số 2387
1Chỉ số 41
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Pyramids FC
Sơ đồ 4-3-311534291477820932
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hafez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Reda#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.B.Toure#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.R.Magdi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ewerton#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ewerton#30

Ewerton#19

Ewerton#17

Ewerton#11

Ewerton#28

Ewerton#23

Ewerton#7

Ewerton#12

Ewerton#6
Ismaily SC
Sơ đồ 4-1-4-13152342133988193215
Đội hình xuất phát

A.Gamal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mohamed#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Mostafa#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ehab#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Katkout#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Hamdi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mohamed Samir#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.E.Dah#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Khatary#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Farag#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Farag#37

N.Farag#11

N.Farag#8

N.Farag#22

N.Farag#25

N.Farag#35

N.Farag#4

N.Farag#10

N.Farag#40

N.Farag#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ismaily SC2 - 2
Pyramids FC
Ismaily SC1 - 1
Pyramids FC
Ismaily SC0 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Ismaily SC
Pyramids FC3 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Pyramids FC
Ismaily SC0 - 4
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 0
Ismaily SC
Pyramids FC2 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 1
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Wadi Degla SC0 - 0
Pyramids FC
Zamalek SC1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Mamelodi Sundowns
Ceramica Cleopatra FC1 - 5
Pyramids FC
Mamelodi Sundowns1 - 1
Pyramids FC
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
Zamalek SC0 - 1
Pyramids FC
Bank El Ahly4 - 2
Pyramids FC
Pharco3 - 2
Pyramids FC
Haras El Hodood1 - 2
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Petrojet
Ismaily SC2 - 0
Enppi
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC3 - 0
El Gounah
Tala'ea El Gaish0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Modern Sport FC
Ismaily SC0 - 1
Enppi
Smouha SC1 - 1
Ismaily SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#11#20#31#43#510#60#70
Ismaily SC
#10#20#31#46#53#60#70
Al Ahly FC
Al Masry
ZED FC
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia