Egyptian Premier League21:00 ngày 03/10/2025

Smouha SC
2 - 0

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smouha SCChỉ sốIsmaily SC
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 25
65Chỉ số 2451
116Chỉ số 2386
11Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Smouha SC
Sơ đồ 4-1-4-12811244615333510720
Đội hình xuất phát

A.Mayhoub#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Reda#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Ragab#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dabash#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Samadou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Yehia#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fawzi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.E.Ghandour#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.E.Sisi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Badji#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Badji#23

P.Badji#14

P.Badji#1

P.Badji#21

P.Badji#66

P.Badji#22

P.Badji#30

P.Badji#9

P.Badji#12
Ismaily SC
Sơ đồ 4-1-4-131524341538211987
Đội hình xuất phát

A.Gamal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mohamed#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ammar#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Mostafa#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Farag#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Nagaway#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ehab#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.E.Dah#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Al-Nabris#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Al-Nabris#11

K.Al-Nabris#88

K.Al-Nabris#1

K.Al-Nabris#10

K.Al-Nabris#29

K.Al-Nabris#35

K.Al-Nabris#25

K.Al-Nabris#22

K.Al-Nabris#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smouha SC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Smouha SC
Ismaily SC2 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 1
Smouha SC
Smouha SC1 - 3
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Smouha SC
Ismaily SC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Ismaily SC
Smouha SC2 - 1
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Wadi Degla SC1 - 1
Smouha SC
Smouha SC1 - 0
Haras El Hodood
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 0
Petrojet
Kahraba Ismailia1 - 2
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Tala'ea El Gaish
ZED FC0 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Bank El Ahly
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Zamalek SC
ZED FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 3
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Petrojet
Ismaily SC2 - 0
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smouha SC
#12#20#30#40#53#60#70
Ismaily SC
#10#20#30#41#55#60#70
Al Ahly FC
Al Masry
Modern Sport FC
El Gounah
Pharco
El Mokawloon El Arab