Egyptian Premier League21:00 ngày 22/09/2025

Pharco
0 - 0

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
PharcoChỉ sốAl Masry
3Chỉ số 214
42Chỉ số 2464
3Chỉ số 32
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2389
4Chỉ số 228
32Chỉ số 2568
Lineup
Đội hình trận đấu
Pharco
Sơ đồ 4-1-4-125336191310777742231
Đội hình xuất phát

M.Shika#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Babacar ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kamel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shabaan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Yassin El Mallah#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.M.Fouad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Medhat#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.E.Tayeb#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Mohamed Hussein#74 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Mohamed Ezz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ahmed#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ahmed#23

M.Ahmed#11

M.Ahmed#37

M.Ahmed#9

M.Ahmed#27

M.Ahmed#18

M.Ahmed#52

M.Ahmed#14

M.Ahmed#20
Al Masry
Sơ đồ 4-3-3133282130651049
Đội hình xuất phát

E.Tharwat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Omar El Saeey#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.E.Mohamady#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Ali#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Mugisha#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Sobhi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Bambo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Eid#4 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mohsen#40

S.Mohsen#15

S.Mohsen#7

S.Mohsen#13

S.Mohsen#19

S.Mohsen#14

S.Mohsen#16

S.Mohsen#29

S.Mohsen#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pharco1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Al Masry
Pharco1 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Pharco
Pharco0 - 3
Al Masry
Al Masry1 - 2
Pharco
Al Masry0 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
El Mokawloon El Arab1 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Zamalek SC1 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC4 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Enppi
Zamalek SC2 - 0
Pharco
Al Ahly FC6 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
Haras El Hodood
Pharco1 - 1
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry2 - 1
Ghazl El Mahallah
Zamalek SC3 - 0
Al Masry
Al Masry4 - 0
Kahraba Ismailia
Haras El Hodood1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 2
Pyramids FC
Tala'ea El Gaish0 - 3
Al Masry
Al Masry3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Esperance Sportive de Tunis0 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 0
Haras El Hodood
Bank El Ahly0 - 1
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pharco
#10#20#30#43#55#60#70
Al Masry
#10#20#30#42#58#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Wadi Degla SC
ZED FC
Modern Sport FC
Smouha SC
Petrojet
El Gounah
Ismaily SC