Egyptian Premier League00:00 ngày 27/02/2025

Ismaily SC
0 - 2

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ismaily SCChỉ sốPharco
8Chỉ số 22
61Chỉ số 2443
8Chỉ số 227
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
86Chỉ số 2377
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ismaily SC
Sơ đồ 4-1-4-116335123492210811
Đội hình xuất phát

K.Sayed#16 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Al-Nabris#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ammar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mostafa#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mohamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hamdi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hamdi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Malawany#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Samiae#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bayoumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zidan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Zidan#31

M.Zidan#19

M.Zidan#37

M.Zidan#14

M.Zidan#43

M.Zidan#32

M.Zidan#24

M.Zidan#77

M.Zidan#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pharco0 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Pharco
Ismaily SC0 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Ismaily SC
Pharco0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
PharcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Al Masry0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 4
Al Ahly FC
El Gounah2 - 0
Ismaily SC
Zamalek SC2 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Smouha SC
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Bank El Ahly1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
TantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco0 - 0
Modern Sport FC
Haras El Hodood2 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
Pharco
Pharco3 - 2
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish0 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Al Ahly FC
Al Masry1 - 0
Pharco
Pharco3 - 1
Tersana SC
Pharco2 - 1
Smouha SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ismaily SC
#10#20#30#41#58#60#70
Pharco
#12#20#30#41#52#60#70
Pyramids FC
Petrojet
ZED FC