Egyptian Premier League21:00 ngày 18/09/2025

Ismaily SC
0 - 2

Zamalek SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ismaily SCChỉ sốZamalek SC
1Chỉ số 23
0Chỉ số 81
1Chỉ số 214
6Chỉ số 33
32Chỉ số 2434
4Chỉ số 229
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2371
Lineup
Đội hình trận đấu
Ismaily SC
Sơ đồ 4-1-4-1313845218837810157
Đội hình xuất phát

A.Gamal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Nagaway#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ammar#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Mohamed#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ehab#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohamed Samir#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.AbdelAal#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Samiae#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Farag#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Al-Nabris#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Al-Nabris#13
K.Al-Nabris#66

K.Al-Nabris#32

K.Al-Nabris#35
K.Al-Nabris#30

K.Al-Nabris#19
K.Al-Nabris#29

K.Al-Nabris#40

K.Al-Nabris#17
Zamalek SC
Sơ đồ 4-2-3-1164245381933221898
Đội hình xuất phát

M.Sobhi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gaber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Ismail#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bentayg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Donga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.El-Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

JuanAlvina#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Maher#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kaied#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Dabagh#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Dabagh#90

O.Dabagh#15

O.Dabagh#1

O.Dabagh#13

O.Dabagh#77

O.Dabagh#31

O.Dabagh#9

O.Dabagh#14

O.Dabagh#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zamalek SC2 - 0
Ismaily SC
Zamalek SC2 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Zamalek SC
Ismaily SC2 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC3 - 1
Ismaily SC
Zamalek SC1 - 0
Ismaily SC
Zamalek SC2 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Zamalek SC
Ismaily SC0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
ZED FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 3
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Petrojet
Ismaily SC2 - 0
Enppi
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah1 - 1
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Zamalek SC3 - 0
Al Masry
Wadi Degla SC2 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Pharco
Modern Sport FC1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
Ceramica Cleopatra FC0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
Pyramids FC
Zamalek SC2 - 0
Pharco
Petrojet1 - 3
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 1
Pyramids FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ismaily SC
#10#20#30#46#51#60#70
Zamalek SC
#12#21#30#43#53#60#70
Al Ahly FC
Bank El Ahly
Smouha SC
El Gounah
Haras El Hodood
Kahraba Ismailia