Egyptian Premier League00:00 ngày 13/09/2025

ZED FC
1 - 0

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZED FCChỉ sốIsmaily SC
3Chỉ số 34
40Chỉ số 2443
5Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2390
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
ZED FC
Sơ đồ 4-4-2168452411182677917
Đội hình xuất phát

M.Mazzika#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AbdelNabyElSudany#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

MohamedRabia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Saad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Z.Mutumosi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Saber#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Atef#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Banouby#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Banouby#90

A.Banouby#10

A.Banouby#20

A.Banouby#13

A.Banouby#30

A.Banouby#19

A.Banouby#14
A.Banouby#33

A.Banouby#7
Ismaily SC
Sơ đồ 4-1-4-13154352133881510840
Đội hình xuất phát

A.Gamal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mohamed#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ammar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Omar El Kot#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ehab#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Katkout#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Mohamed Samir#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Farag#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Samiae#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Anwar Abdel Salam#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Anwar Abdel Salam#11

Anwar Abdel Salam#7

Anwar Abdel Salam#1

Anwar Abdel Salam#37

Anwar Abdel Salam#19
Anwar Abdel Salam#30
Anwar Abdel Salam#38
Anwar Abdel Salam#66

Anwar Abdel Salam#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ismaily SC0 - 2
ZED FC
ZED FC2 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
ZED FC
Ismaily SC1 - 2
ZED FC
ZED FC1 - 0
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
El Gounah1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 2
Wadi Degla SC
Smouha SC1 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
El Mokawloon El Arab0 - 2
ZED FC
ZED FC0 - 0
Smouha SC
Enppi1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 2
Modern Sport FC
ZED FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
ZED FC0 - 0
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ismaily SC0 - 3
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Petrojet
Ismaily SC2 - 0
Enppi
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC3 - 0
El GounahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZED FC
#11#20#30#43#52#60#70
Ismaily SC
#10#20#30#44#57#60#70
Al Ahly FC
Zamalek SC
Al Masry
Bank El Ahly
Haras El Hodood
Pharco
Kahraba Ismailia