Romanian Super Liga22:15 ngày 03/05/2026

Petrolul Ploiesti
1 - 1

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốFC UT Arad
0Chỉ số 40
1Chỉ số 81
5Chỉ số 24
2Chỉ số 32
3Chỉ số 212
61Chỉ số 2434
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 227
121Chỉ số 2393
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-2-3-1124692365552879
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rodrigues#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dumitrescu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Dongmo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Pop#55 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Rafinha#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Grozav#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Chică-Roșă#24

M.Chică-Roșă#17

M.Chică-Roșă#71

M.Chică-Roșă#8

M.Chică-Roșă#64

M.Chică-Roșă#29

M.Chică-Roșă#41

M.Chică-Roșă#22

M.Chică-Roșă#20

M.Chică-Roșă#11

M.Chică-Roșă#36

M.Chică-Roșă#77
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-133136430165118209
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Flavius iacob#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.v.Durmen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Odada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Abdallah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Taroi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Coman#98

M.Coman#97

M.Coman#17

M.Coman#23

M.Coman#60

M.Coman#28
M.Coman#7

M.Coman#96

M.Coman#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC UT Arad
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB3 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Metaloglobus1 - 0
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta2 - 0
Petrolul Ploiesti
FC Botosani0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj2 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 1
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
Farul Constanta
FC Otelul Galati1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 1
FC Botosani
FC UT Arad5 - 1
Metaloglobus
FC UT Arad2 - 0
ACS Dumbravita
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 2
AFC Hermannstadt
Metaloglobus2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 4
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati2 - 2
FC UT AradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#11#20#30#42#55#60#70
FC UT Arad
#11#21#30#42#54#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 1948