Romanian Cup22:00 ngày 30/10/2025

FC UT Arad
1 - 1

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốPetrolul Ploiesti
0Chỉ số 80
137Chỉ số 23124
0Chỉ số 40
6Chỉ số 229
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 32
6Chỉ số 212
64Chỉ số 2461
7Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-3-333341328199717101127
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Flavius iacob#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Stolnik#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Hrezdac#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Mihai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tzionis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Abdallah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Barbu#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Barbu#7

D.Barbu#29
D.Barbu#12

D.Barbu#8

D.Barbu#6

D.Barbu#23

D.Barbu#72

D.Barbu#22

D.Barbu#9
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 5-3-24118254222451581911
Đội hình xuất phát

s.krell#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Salceanu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Onguene#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Radu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Dongmo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Doukansy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Mateiu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Doumtsios#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Gheorghe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Gheorghe#6

V.Gheorghe#1

V.Gheorghe#9

V.Gheorghe#44

V.Gheorghe#7

V.Gheorghe#42

V.Gheorghe#20

V.Gheorghe#30

V.Gheorghe#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Arges | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Metaloglobus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | ACS Dumbravita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CSM Slatina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fotbal Club FCSB | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC UT Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | A.C.F. Gloria Bistrita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Sanatatea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | FC Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Sporting Liesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | AFC Metalul Buzau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dinamo 1948 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | AFC Hermannstadt | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Farul Constanta | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Concordia Chiajna | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Dinamo Bucuresti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC UT Arad
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC UT Arad
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 4
FC Otelul Galati
FC Botosani2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 3
Arges
FC UT Arad0 - 0
ACS Dumbravita
FC Rapid 19232 - 0
FC UT Arad
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
CFR Cluj
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 2
Petrolul Ploiesti
Arges0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 3
FC Dinamo 1948
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași1 - 1
Petrolul Ploiesti
CS Universitatea Craiova2 - 0
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#11#21#30#42#57#60#70
Petrolul Ploiesti
#11#20#30#42#57#60#70
Metaloglobus
CSM Slatina
A.C.F. Gloria Bistrita
CS Sanatatea Cluj
FC Universitatea Cluj
Sporting Liesti
AFC Metalul Buzau
AFC Hermannstadt
Concordia Chiajna
CS Dinamo Bucuresti