Romanian Super Liga19:00 ngày 05/04/2026

FC UT Arad
5 - 1

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốMetaloglobus
59Chỉ số 2428
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
12Chỉ số 221
1Chỉ số 80
9Chỉ số 27
94Chỉ số 2370
2Chỉ số 32
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-133136043530
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Flavius iacob#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.v.Durmen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Cầu thủ dự bị

B.v.Durmen#17

B.v.Durmen#2

B.v.Durmen#96
B.v.Durmen#7

B.v.Durmen#28

B.v.Durmen#6

B.v.Durmen#23

B.v.Durmen#16

B.v.Durmen#98

B.v.Durmen#97
Metaloglobus
Sơ đồ 4-2-3-111830191365
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tirlea#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Camara#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Pasagic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Cầu thủ dự bị

D.Sabater#22
D.Sabater#77

D.Sabater#24

D.Sabater#33

D.Sabater#75

D.Sabater#23

D.Sabater#14

D.Sabater#11

D.Sabater#21

D.Sabater#7

D.Sabater#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus3 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad6 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
ACS Dumbravita
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 2
AFC Hermannstadt
Metaloglobus2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 4
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
FC Botosani
A.C.F. Gloria Bistrita1 - 0
FC UT Arad
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB0 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 2
FC UT Arad
CS Universitatea Craiova2 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB4 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FC Otelul Galati
CSM Slatina2 - 2
Metaloglobus
FC Botosani3 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj4 - 2
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#15#22#30#42#59#60#70
Metaloglobus
#11#20#30#42#57#60#70
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 1948
Arges
Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia