Romanian Super Liga22:15 ngày 19/04/2026

Petrolul Ploiesti
1 - 1

AFC Hermannstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốAFC Hermannstadt
45Chỉ số 2451
2Chỉ số 32
112Chỉ số 23105
0Chỉ số 41
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 212
0Chỉ số 81
8Chỉ số 29
8Chỉ số 226
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-2-3-112446923886552879
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dumitrescu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Dulca#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Pop#55 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Rafinha#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Grozav#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Chică-Roșă#97

M.Chică-Roșă#77

M.Chică-Roșă#71

M.Chică-Roșă#8

M.Chică-Roșă#64

M.Chică-Roșă#29

M.Chică-Roșă#41

M.Chică-Roșă#17

M.Chică-Roșă#22

M.Chică-Roșă#20

M.Chică-Roșă#11

M.Chică-Roșă#2
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 4-3-3166329883623101196
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Karo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Chorbadzhiyski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Ciubotaru#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.D.Albu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Zargary#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Florescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

S.Buş#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Balaure#96 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Balaure#70

S.Balaure#27

S.Balaure#19

S.Balaure#16

S.Balaure#31

S.Balaure#15
S.Balaure#29

S.Balaure#77

S.Balaure#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti4 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt2 - 0
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
AFC Hermannstadt
Petrolul Ploiesti0 - 1
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Metaloglobus1 - 0
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta2 - 0
Petrolul Ploiesti
FC Botosani0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj2 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 1
Arges
CS Sanatatea Cluj1 - 3
Petrolul Ploiesti
FC Rapid 19231 - 1
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
FC Otelul Galati2 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 0
FC Botosani
FC UT Arad3 - 2
AFC Hermannstadt
FC Otelul Galati0 - 2
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 1
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 1
CFR Cluj
FC Dinamo 19482 - 0
AFC HermannstadtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#11#21#30#42#58#60#70
AFC Hermannstadt
#11#20#31#42#59#60#70
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB