Romanian Super Liga21:30 ngày 06/04/2026

Petrolul Ploiesti
2 - 0

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốFK Csikszereda Miercurea Ciuc
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
4Chỉ số 32
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
7Chỉ số 222
44Chỉ số 2431
92Chỉ số 2391
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-2-3-112446923886552879
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dumitrescu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Dulca#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Pop#55 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Rafinha#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Grozav#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Chică-Roșă#77

M.Chică-Roșă#2

M.Chică-Roșă#97

M.Chică-Roșă#17

M.Chică-Roșă#71

M.Chică-Roșă#8

M.Chică-Roșă#64

M.Chică-Roșă#29

M.Chică-Roșă#41

M.Chică-Roșă#11

M.Chică-Roșă#20

M.Chică-Roșă#22
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 5-3-29463213293097202711
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pászka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Palmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Kabashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Csürös#13 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

R.Trif#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Kleinheisler#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Vegh#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Bödő#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Santos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Santos#1

A.Santos#22

A.Santos#8

A.Santos#7

A.Santos#19

A.Santos#79

A.Santos#33

A.Santos#99

A.Santos#18

A.Santos#9
A.Santos#54

A.Santos#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrolul Ploiesti1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 2
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Metaloglobus1 - 0
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta2 - 0
Petrolul Ploiesti
FC Botosani0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj2 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 1
Arges
CS Sanatatea Cluj1 - 3
Petrolul Ploiesti
FC Rapid 19231 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 1
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Farul Constanta
FC Otelul Galati2 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj4 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sporting Liesti0 - 5
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#12#21#30#44#53#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#10#20#30#42#52#60#70
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB