Romanian Super Liga22:30 ngày 13/03/2026

FC UT Arad
3 - 2

AFC Hermannstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốAFC Hermannstadt
4Chỉ số 23
87Chỉ số 23117
1Chỉ số 33
4Chỉ số 215
43Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 222
0Chỉ số 81
0Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-1332643530118109
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.tutu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.v.Durmen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Abdallah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Coman#98

M.Coman#97

M.Coman#13

M.Coman#17

M.Coman#15

M.Coman#72

M.Coman#28

M.Coman#20

M.Coman#96
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 4-3-316624987362310917
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Chorbadzhiyski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Ciubotaru#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jair#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Zargary#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Florescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Politic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Politic#29

D.Politic#15

D.Politic#77

D.Politic#70

D.Politic#31

D.Politic#3

D.Politic#16

D.Politic#19

D.Politic#11

D.Politic#27

D.Politic#96

D.Politic#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Hermannstadt1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 0
FC UT Arad
AFC Hermannstadt0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
AFC Hermannstadt
FC UT Arad1 - 3
AFC Hermannstadt
FC UT Arad2 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
Metaloglobus2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 4
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
FC Botosani
A.C.F. Gloria Bistrita1 - 0
FC UT Arad
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
CFR Cluj
Arges0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
FC Otelul Galati0 - 2
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 1
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 1
CFR Cluj
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
Arges3 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 3
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 3
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 2
FC Dinamo 1948Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#13#22#30#41#54#60#70
AFC Hermannstadt
#12#20#30#43#53#60#70
CS Universitatea Craiova
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti