Romanian Super Liga18:00 ngày 26/04/2026

FC UT Arad
0 - 0

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốFarul Constanta
55Chỉ số 2453
98Chỉ số 23106
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
1Chỉ số 32
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-133136430165118209
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Flavius iacob#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.v.Durmen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Odada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Abdallah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Taroi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Coman#98

M.Coman#97

M.Coman#17

M.Coman#23

M.Coman#28
M.Coman#7

M.Coman#96

M.Coman#2

M.Coman#10
Farul Constanta
Sơ đồ 4-2-3-1129317411863120717
Đội hình xuất phát

R.Munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Furtado#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Isfan#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Tanasa#71 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Alibec#29

D.Alibec#9

D.Alibec#22

D.Alibec#77

D.Alibec#25

D.Alibec#98

D.Alibec#10

D.Alibec#5

D.Alibec#27

D.Alibec#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
FC UT Arad
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 5
Farul Constanta
FC UT Arad1 - 1
Farul Constanta
FC UT Arad0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC Otelul Galati1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 1
FC Botosani
FC UT Arad5 - 1
Metaloglobus
FC UT Arad2 - 0
ACS Dumbravita
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 2
AFC Hermannstadt
Metaloglobus2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 4
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta2 - 3
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Ludogorets Razgrad3 - 2
Farul Constanta
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
CFR Cluj
Arges1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 1
FC Rapid 1923Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#10#20#30#41#58#60#70
Farul Constanta
#10#20#30#42#53#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 1948