Romanian Super Liga20:00 ngày 15/02/2025

Petrolul Ploiesti
0 - 1

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốFC UT Arad
13Chỉ số 225
69Chỉ số 2531
1Chỉ số 34
1Chỉ số 214
89Chỉ số 2437
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
127Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-1-4-112469222231720679
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Huja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Radu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Rădulescu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hanca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Grozav#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

C.Irobiso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Irobiso#8

C.Irobiso#90
C.Irobiso#3

C.Irobiso#30

C.Irobiso#29

C.Irobiso#4

C.Irobiso#36

C.Irobiso#10

C.Irobiso#77

C.Irobiso#12

C.Irobiso#11

C.Irobiso#34
FC UT Arad
Sơ đồ 4-4-233946153379721291119
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Dussaut#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.S.Conté#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Mabea#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Danciu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Hrezdac#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Mihai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Trif#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Harrison#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Costache#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Costache#14

V.Costache#17

V.Costache#25
V.Costache#62

V.Costache#31

V.Costache#27
V.Costache#26
V.Costache#42

V.Costache#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad3 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC UT Arad
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC UT Arad
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad1 - 1
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad3 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 3
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti3 - 1
FC Botosani
FC Otelul Galati0 - 0
Petrolul Ploiesti
Zaglebie Lubin1 - 0
Petrolul Ploiesti
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Petrolul Ploiesti
Orduspor1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19480 - 0
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad1 - 4
CFR Cluj
ACSM Politehnica Iași0 - 1
FC UT Arad
AFC Hermannstadt0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Bekescsaba1 - 1
FC UT Arad
Debreceni VSC1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Botosani
FC UT Arad1 - 5
Farul Constanta
FC Otelul Galati1 - 1
FC UT AradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#10#20#30#41#56#60#70
FC UT Arad
#11#21#30#43#54#60#70
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923