Romanian Super Liga22:30 ngày 08/12/2025

FC UT Arad
1 - 0

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốPetrolul Ploiesti
124Chỉ số 2392
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
55Chỉ số 2545
7Chỉ số 21
73Chỉ số 2424
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-4-23313660319161720119
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Flavius iacob#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Odada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Mihai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Taroi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Abdallah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Coman#4

M.Coman#97

M.Coman#1

M.Coman#5

M.Coman#23

M.Coman#8

M.Coman#28

M.Coman#30

M.Coman#29

M.Coman#2

M.Coman#27
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-3-341244691888561197
Đội hình xuất phát

s.krell#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Salceanu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Dulca#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Dongmo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Gheorghe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Grozav#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Grozav#42

G.Grozav#36

G.Grozav#1

G.Grozav#15

G.Grozav#19

G.Grozav#97

G.Grozav#44

G.Grozav#20

G.Grozav#25

G.Grozav#21

G.Grozav#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC UT Arad
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC UT Arad
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad3 - 0
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 2
Corvinul Hunedoara
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
Metaloglobus
FC UT Arad1 - 1
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 4
FC Otelul Galati
FC Botosani2 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti4 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 1
Petrolul Ploiesti
CSA Steaua Bucuresti2 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Otelul Galati
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Botosani
FC UT Arad1 - 1
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
CFR Cluj
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 2
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#11#20#30#43#57#60#70
Petrolul Ploiesti
#10#20#30#42#51#60#70
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948
Arges
Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia