Romanian Super Liga21:30 ngày 17/04/2026

FC Otelul Galati
1 - 0

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Otelul GalatiChỉ sốFC UT Arad
8Chỉ số 23
1Chỉ số 80
6Chỉ số 223
2Chỉ số 33
0Chỉ số 42
113Chỉ số 2368
56Chỉ số 2448
63Chỉ số 2537
4Chỉ số 213
7Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Otelul Galati
Sơ đồ 4-2-3-11231688178117999
Đội hình xuất phát

C.D.Bozoanca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zhelev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Živulić#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Iacob#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kaju#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ciobanu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Lameira#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Bana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Andrezinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Campos#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Patrick#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Patrick#32

Patrick#27

Patrick#80

Patrick#4

Patrick#15

Patrick#16

Patrick#96

Patrick#97

Patrick#23

Patrick#24

Patrick#20

Patrick#14
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-133136603165118209
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Flavius iacob#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Odada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Abdallah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Taroi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Coman#30

M.Coman#2

M.Coman#4

M.Coman#98

M.Coman#97

M.Coman#17

M.Coman#28
M.Coman#7

M.Coman#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Otelul Galati2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 4
FC Otelul Galati
FC UT Arad2 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
FC Otelul Galati
FC UT Arad3 - 1
FC Otelul Galati
FC UT Arad2 - 4
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati2 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Otelul Galati
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati2 - 0
AFC Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati2 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Otelul Galati0 - 2
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj4 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati2 - 2
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 1
FC Otelul Galati
FC Universitatea Cluj2 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati1 - 4
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad3 - 1
FC Botosani
FC UT Arad5 - 1
Metaloglobus
FC UT Arad2 - 0
ACS Dumbravita
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 2
AFC Hermannstadt
Metaloglobus2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 4
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
FC Botosani
A.C.F. Gloria Bistrita1 - 0
FC UT AradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Otelul Galati
#11#21#30#42#58#60#70
FC UT Arad
#10#20#32#43#53#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
CFR Cluj
FC Dinamo 1948
Arges
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti