Romanian Super Liga00:30 ngày 25/04/2026

Fotbal Club FCSB
3 - 1

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốPetrolul Ploiesti
1Chỉ số 80
0Chỉ số 31
6Chỉ số 214
8Chỉ số 222
42Chỉ số 2424
90Chỉ số 2359
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
7Chỉ số 26
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-113251733101831273711
Đội hình xuất phát

M.Popa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AurélienDawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Tănase#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Paulo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

O.Popescu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Miculescu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Miculescu#4

D.Miculescu#38

D.Miculescu#32

D.Miculescu#22

D.Miculescu#93

D.Miculescu#90

D.Miculescu#98

D.Miculescu#28

D.Miculescu#3

D.Miculescu#16

D.Miculescu#15

D.Miculescu#42
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-2-3-11244697188625579
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Prce#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Dulca#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Rodrigues#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Pop#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Grozav#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Chică-Roșă#21

M.Chică-Roșă#77

M.Chică-Roșă#28

M.Chică-Roșă#5

M.Chică-Roșă#11

M.Chică-Roșă#20

M.Chică-Roșă#22

M.Chică-Roșă#17

M.Chică-Roșă#41

M.Chică-Roșă#29

M.Chică-Roșă#64

M.Chică-Roșă#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fotbal Club FCSB1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
Fotbal Club FCSB
Petrolul Ploiesti0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 2
Fotbal Club FCSB
Petrolul Ploiesti0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 0
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Farul Constanta2 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB0 - 0
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 3
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad2 - 4
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 1
Metaloglobus
CS Universitatea Craiova1 - 0
Fotbal Club FCSB
CS Universitatea Craiova2 - 2
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Metaloglobus1 - 0
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta2 - 0
Petrolul Ploiesti
FC Botosani0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj2 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 1
Arges
CS Sanatatea Cluj1 - 3
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#13#22#30#40#57#60#70
Petrolul Ploiesti
#11#20#30#41#56#60#70
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948