Romanian Super Liga21:30 ngày 05/05/2025

FC UT Arad
2 - 0

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốPetrolul Ploiesti
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
11Chỉ số 227
47Chỉ số 2426
101Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-11316429213017102419
Đội hình xuất phát

D.Iliev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Râpă#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Trif#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Mihai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.v.Durmen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Zsóri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.J.Omondi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Costache#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Costache#99
V.Costache#42

V.Costache#5
V.Costache#16

V.Costache#37

V.Costache#27

V.Costache#15
V.Costache#26

V.Costache#94

V.Costache#33

V.Costache#97

V.Costache#40
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 3-4-31469324236221197
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A. Stănică#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ricardinho#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Radu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gheorghe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Irobiso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Grozav#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Grozav#36

G.Grozav#10

G.Grozav#12

G.Grozav#20

G.Grozav#2

G.Grozav#29

G.Grozav#8

G.Grozav#90

G.Grozav#17

G.Grozav#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC UT Arad
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC UT Arad
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad1 - 1
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad3 - 0
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
AFC Hermannstadt3 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
FC Botosani
ACSM Politehnica Iași4 - 0
FC UT Arad
Bekescsaba2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Otelul Galati
FC UT Arad0 - 2
FC Dinamo 1948
Gloria Buzau1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti4 - 0
Gloria Buzau
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Petrolul Ploiesti
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 2
FC Botosani
Petrolul Ploiesti1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
ACSM Politehnica Iași1 - 0
Petrolul Ploiesti
CFR Cluj2 - 0
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#12#20#30#41#57#60#70
Petrolul Ploiesti
#10#20#30#44#54#60#70
Fotbal Club FCSB
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923