Romanian Super Liga02:00 ngày 02/03/2026

FC UT Arad
2 - 4

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốFotbal Club FCSB
25Chỉ số 2451
3Chỉ số 227
32Chỉ số 2568
62Chỉ số 23147
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
2Chỉ số 2111
2Chỉ số 30
1Chỉ số 40
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-13326603516118109
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.tutu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Odada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Abdallah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Coman#4

M.Coman#98

M.Coman#97

M.Coman#13

M.Coman#17

M.Coman#15

M.Coman#72

M.Coman#23

M.Coman#28

M.Coman#20

M.Coman#96

M.Coman#30
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-1132341810161127319
Đội hình xuất phát

M.Popa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Duarte#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Graovac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Paulo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Tănase#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lixandru#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Birligea#28

D.Birligea#32

D.Birligea#90

D.Birligea#33

D.Birligea#93

D.Birligea#22

D.Birligea#38

D.Birligea#42

D.Birligea#37

D.Birligea#98

D.Birligea#5

D.Birligea#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad3 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 0
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad3 - 1
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad2 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC Otelul Galati2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
FC Botosani
A.C.F. Gloria Bistrita1 - 0
FC UT Arad
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
CFR Cluj
Arges0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC UT Arad
Bekescsaba0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 1
Metaloglobus
CS Universitatea Craiova1 - 0
Fotbal Club FCSB
CS Universitatea Craiova2 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati1 - 4
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Botosani
Fotbal Club FCSB1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Fotbal Club FCSB1 - 1
Fenerbahce
Fotbal Club FCSB1 - 4
CFR Cluj
Dinamo Zagreb4 - 1
Fotbal Club FCSB
Arges1 - 0
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#12#21#31#42#51#60#70
Fotbal Club FCSB
#14#23#30#40#54#60#70
FC Universitatea Cluj
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt