Romanian Super Liga01:30 ngày 02/08/2025

Petrolul Ploiesti
1 - 2

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốFC UT Arad
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 216
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
20Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
76Chỉ số 2429
124Chỉ số 2364
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-3-3124471226233629197
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Prce#71 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Radu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Botogan#36 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Ludewig#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Doumtsios#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Grozav#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Grozav#30

G.Grozav#90

G.Grozav#21

G.Grozav#8

G.Grozav#64

G.Grozav#41

G.Grozav#9

G.Grozav#20

G.Grozav#11
G.Grozav#97

G.Grozav#15
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-1126607230231981011
Đội hình xuất phát

D.Iliev#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.tutu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Padula#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.v.Durmen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Popescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Abdallah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Abdallah#24

H.Abdallah#3

H.Abdallah#4

H.Abdallah#33

H.Abdallah#97

H.Abdallah#13

H.Abdallah#17

H.Abdallah#7

H.Abdallah#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC UT Arad
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC UT Arad
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad1 - 1
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Metaloglobus0 - 3
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
Hapoel Ramat Gan
Petrolul Ploiesti0 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati0 - 0
Petrolul Ploiesti
Spartak Trnava0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 0
Vllaznia Shkoder
ND Primorje0 - 4
Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași0 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 3
FC Otelul Galati
FC UT Arad2 - 0
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 3
CS Universitatea Craiova
FK Zeleznicar Pancevo0 - 1
FC UT Arad
Vllaznia Shkoder1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
Gloria Buzau
Farul Constanta1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt3 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#11#21#30#42#56#60#70
FC UT Arad
#12#21#30#44#53#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
FC Dinamo 1948
Arges
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia