Greek Super League00:00 ngày 12/05/2025

Panathinaikos
0 - 1

Olympiacos Piraeus
Thống kê
Thống kê trận đấu
PanathinaikosChỉ sốOlympiacos Piraeus
52Chỉ số 2437
97Chỉ số 23114
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
8Chỉ số 25
2Chỉ số 33
5Chỉ số 216
0Chỉ số 81
9Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Panathinaikos
Sơ đồ 4-3-369214152581620101918
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Vagiannidis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Palmer-Brown#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.I.Ingason#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Mladenović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Ounahi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.G.Čerin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Maksimović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Tetê#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Świderski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Limnios#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Limnios#55

D.Limnios#24

D.Limnios#17

D.Limnios#23

D.Limnios#1

D.Limnios#27

D.Limnios#29

D.Limnios#6

D.Limnios#11
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-4-2882045322961450917
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Biancone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pirola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Mouzakitis#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Palma#50 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kaabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Yaremchuk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Yaremchuk#23

R.Yaremchuk#70

R.Yaremchuk#32

R.Yaremchuk#10

R.Yaremchuk#64

R.Yaremchuk#1

R.Yaremchuk#45

R.Yaremchuk#8

R.Yaremchuk#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympiacos Piraeus4 - 2
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus1 - 0
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus1 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos0 - 0
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos2 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 3
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 0
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panathinaikos
AEK Athens1 - 2
Panathinaikos
PAOK Saloniki2 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 1
PAOK Saloniki
Panathinaikos3 - 1
AEK Athens
Olympiacos Piraeus4 - 2
Panathinaikos
Fiorentina3 - 1
Panathinaikos
Atromitos Athens1 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 2
Fiorentina
Panathinaikos2 - 0
Panetolikos Agrinio
Lamia3 - 1
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus4 - 2
PAOK Saloniki
AEK Athens0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 0
AEK Athens
PAOK Saloniki2 - 1
Olympiacos Piraeus
AEK Athens2 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus4 - 2
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus2 - 1
FK Bodo/Glimt
Olympiacos Piraeus1 - 0
OFI Crete FC
FK Bodo/Glimt3 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens0 - 1
Olympiacos PiraeusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panathinaikos
#10#20#30#42#58#60#70
Olympiacos Piraeus
#11#20#30#43#55#60#70
Levadiakos
Volos NPS
Kallithea
Panserraikos
Aris Thessaloniki
Asteras Aktor