Greek Super League00:00 ngày 05/05/2025

Olympiacos Piraeus
4 - 2

PAOK Saloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympiacos PiraeusChỉ sốPAOK Saloniki
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
102Chỉ số 2394
35Chỉ số 2448
6Chỉ số 227
4Chỉ số 213
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-19923455703281022119
Đội hình xuất phát

A.Anagnostopoulos#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Marcelo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Pirola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Onyemaechi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Stamenić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Velde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kaabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#20

A.Kaabi#17

A.Kaabi#88

A.Kaabi#64

A.Kaabi#50

A.Kaabi#3

A.Kaabi#96

A.Kaabi#4

A.Kaabi#14
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-2-24219165212821411717
Đội hình xuất phát

D.Kotarski#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Castro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.M.Camara#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

S.Meïté#82 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:70

Taison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

Brandon#71 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Konstantelias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Konstantelias#20

G.Konstantelias#47

G.Konstantelias#22

G.Konstantelias#23

G.Konstantelias#80

G.Konstantelias#1

G.Konstantelias#27

G.Konstantelias#9

G.Konstantelias#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PAOK Saloniki2 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 3
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki2 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 4
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 4
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 0
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
AEK Athens0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 0
AEK Athens
PAOK Saloniki2 - 1
Olympiacos Piraeus
AEK Athens2 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus4 - 2
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus2 - 1
FK Bodo/Glimt
Olympiacos Piraeus1 - 0
OFI Crete FC
FK Bodo/Glimt3 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 1
Olympiacos Piraeus
AEK Athens2 - 3
PAOK Saloniki
Kallithea2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 0
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
Fotbal Club FCSB2 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki7 - 0
Lamia
PAOK Saloniki1 - 2
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympiacos Piraeus
#14#22#30#41#54#60#70
PAOK Saloniki
#12#22#30#40#54#60#70
Levadiakos
Volos NPS
Panetolikos Agrinio
Panserraikos
Aris Thessaloniki
Atromitos Athens